豬八戒喫人參果,全不知滋味
Pinyin: zhū bā jiè chī rén shēn guǒ,quán bù zhī zī wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 豬 (trư) + 八 (bát) + 戒 (giới) + 喫 (khiết) + 人 (nhân) + 參 (tham) + 果 (quả) + , + 全 (toàn) + 不 (bất) + 知 (tri) + 滋 (tư) + 味 (vị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻吃东西狼吞虎咽,来不及细尝。也比喻看书做事贪多务得,实则无所收获