王法正論 vương pháp chánh luận Hán Việt: vương pháp chánh luận Tổng quan (雜語)王法正理論之略名。☸ Cấu tạo: 王 (vương) + 法 (pháp) + 正 (chánh) + 论 (luận)Hán Việtvương pháp chánh luậnCấu tạo王 + 法 + 正 + 论 · vương + pháp + chánh + luận nghĩa thành phần: vương + pháp + chánh + luận Nghĩa ViệtCihui (雜語)王法正理論之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa王法正論經 · 王法為本 · 王法正理論 · 王法經 · 王法无情 · 王法无亲 · 王法无私