王法正論經

vương pháp chánh luận kinh

Hán Việt: vương pháp chánh luận kinh

Tổng quan

(經名)佛為優填國王說王法正論經之略名。唐不空譯,與玄奘譯之王法正理論同本。☸

Cấu tạo: 王 (vương) + 法 (pháp) + 正 (chánh) + 论 (luận) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)佛為優填國王說王法正論經之略名。唐不空譯,與玄奘譯之王法正理論同本。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

王法正理論 · 王法正論 · 王法為本 · 王法无情 · 王法无亲 · 王法无私 · 论经数典 · 王法 <cm>