瑪爾庫斯維普撒尼烏斯阿格里帕
mã nhĩ khố tư duy phổ tát ni ô tư a cách lí mạt
Hán Việt: mã nhĩ khố tư duy phổ tát ni ô tư a cách lí mạt · Pinyin: mǎ ěr kù sī wéi pǔ sā ní wū sī ā gé lǐ pà
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 斯 (tư) + 維 (duy) + 普 (phổ) + 撒 (tát) + 尼 (ni) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 帕 (mạt)