瓦西裡雅可夫列維奇斯特魯維

wǎ xī lǐ yǎ kě fū liè wéi qí sī tè lǔ wéi ngõa tây lí nhã khả phu liệt duy kì tư đặc lỗ duy

Hán Việt: ngõa tây lí nhã khả phu liệt duy kì tư đặc lỗ duy · Pinyin: wǎ xī lǐ yǎ kě fū liè wéi qí sī tè lǔ wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + 西 (tây) + (lí) + (nhã) + (khả) + (phu) + (liệt) + (duy) + (kì) + (tư) + (đặc) + (lỗ) + (duy)