Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 人 (nhân) + 格 (cách) + 擔 (đam) + 保 (bảo)
- Hán Việt
- dụng nhân cách đam bảo
- Cấu tạo
- 用 + 人 + 格 + 擔 + 保 · dụng + nhân + cách + đam + bảo
nghĩa thành phần: dụng + nhân + cách + đam + bảo
Từ liên quan
Gần nghĩa
担保契约 · 用人经费 · 担保抵押权 · 用人惟才 · 担保不会 · 担保付款 · 担保信贷 · 担保协议