用作空間站宇航員的太空出租車
dụng tác không gian trạm vũ hàng viên đích thái không xuất tô xa
Hán Việt: dụng tác không gian trạm vũ hàng viên đích thái không xuất tô xa · Pinyin: yòng zuò kōng jiān zhàn yǔ háng yuán de tài kōng chū zū chē
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 作 (tác) + 空 (không) + 間 (gian) + 站 (trạm) + 宇 (vũ) + 航 (hàng) + 員 (viên) + 的 (đích) + 太 (thái) + 空 (không) + 出 (xuất) + 租 (tô) + 車 (xa)