疾病預防中心

jí bìng yù fáng zhōng xīntật bệnh dự phòng trung tâm

Hán Việt: tật bệnh dự phòng trung tâm · Pinyin: jí bìng yù fáng zhōng xīn

Tổng quan

Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)

Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm phòng bệnh
  • Tần suất từ Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾病控制中心 · 疾病分类学 · 中心埋置關係從句 · 中心六邊形數 · 中心極限定理 · 中心正方形數 · 中心重心位置 · 中心靜脈導管