痛心绝气

tòng xīn jué qìthống tâm tuyệt khí

Hán Việt: thống tâm tuyệt khí · Pinyin: tòng xīn jué qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容悲愤到极点。

Cấu tạo: 痛 (thống) + 心 (tâm) + 絕 (tuyệt) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容悲愤到极点。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛心疾首 · 痛心入骨 · 痛心的 · 痛心切齿 · 痛心拔脑 · 痛心刻骨 · 痛心切骨 · 痛心泣血