白玉團 bái yù tuán·bạch ngọc đoàn Hán Việt: bạch ngọc đoàn · Pinyin: bái yù tuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻指白米粽。 2.喻指白绣球花。 Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 團 (đoàn)Pinyinbái yù tuánHán Việtbạch ngọc đoànCấu tạo白 + 玉 + 團 · bạch + ngọc + đoàn nghĩa thành phần: bạch + ngọc + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa白玉蘭 · 白玉縣 · 白玉菇 · 白玉无瑕 · 白玉微瑕 · 白玉 · 白玉京 · 白玉堂