相机性能 xiāng jī xìng néng·tương ki tính năng Hán Việt: tương ki tính năng · Pinyin: xiāng jī xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinxiāng jī xìng néngHán Việttương ki tính năngCấu tạo相 + 機 + 性 + 能 · tương + ki + tính + năng nghĩa thành phần: tương + ki + tính + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính năng máy ảnhĐứcHandedict Kamerafunktion Từ liên quan Gần nghĩa相机而动 · 相机而行 · 相机行事 · 性能力弱的 · 相机观变 · 相机而言 · 性能优化 · 性能优异