瞪眼睛吹胡子

dèng yǎn jīng chuī hú zitrừng nhãn tình xuy hồ tử

Hán Việt: trừng nhãn tình xuy hồ tử · Pinyin: dèng yǎn jīng chuī hú zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容生气的样子。

Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 吹 (xuy) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容生气的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞪眼得更凶 · 瞪眼睛吹鬍子 · 胡子八/叭髭 · 胡子楂/碴儿 · 瞪眼歪脖子 · 胡子傳、柳隆卿 · 胡子楂/碴