破屋更遭連夜雨,漏船又遭打頭風

pò wū gēng zāo lián yè yǔ,lòu chuán yòu zāo dǎ tóu fēng

Pinyin: pò wū gēng zāo lián yè yǔ,lòu chuán yòu zāo dǎ tóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (ốc) + (canh) + (tao) + (liên) + (dạ) + (vũ) + + (lậu) + (thuyền) + (hựu) + (tao) + (đả) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打头风:逆风。比喻祸不单行,接连遭受意外打击。