神龙马壮 shén lóng mǎ zhuàng·thần long mã tráng Hán Việt: thần long mã tráng · Pinyin: shén lóng mǎ zhuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻身体健壮﹑气宇轩昂。 Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 馬 (mã) + 壯 (tráng)Pinyinshén lóng mǎ zhuàngHán Việtthần long mã trángCấu tạo神 + 龍 + 馬 + 壯 · thần + long + mã + tráng nghĩa thành phần: thần + long + mã + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻身体健壮﹑气宇轩昂。 Từ liên quan Gần nghĩa神龙汽车 · 神龙失势 · 马壮人强 · 神龙见首 · 神龙失埶 · 神龍失埶 · 神龍見首 · 神龍馬壯