種學績文 zhòng xué jì wén·chủng học tích văn Hán Việt: chủng học tích văn · Pinyin: zhòng xué jì wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 种:栽种,引申为培养。培养学识,积累文才 Cấu tạo: 種 (chủng) + 學 (học) + 績 (tích) + 文 (văn)Pinyinzhòng xué jì wénHán Việtchủng học tích vănCấu tạo種 + 學 + 績 + 文 · chủng + học + tích + văn nghĩa thành phần: chủng + học + tích + văn Từ liên quan Gần nghĩa种学织文 · 種學織文