立陶宛蘇維埃社會主義共和國
lập đào uyển tô duy ai xã hội chủ nghĩa cộng hòa quốc
Hán Việt: lập đào uyển tô duy ai xã hội chủ nghĩa cộng hòa quốc · Pinyin: lì táo wǎn sū wéi āi shè huì zhǔ yì gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 陶 (đào) + 宛 (uyển) + 蘇 (tô) + 維 (duy) + 埃 (ai) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)