納粹德國同性戀史及大屠殺
nạp túy đức quốc đồng tính luyến sử cập đại đồ sát
Hán Việt: nạp túy đức quốc đồng tính luyến sử cập đại đồ sát · Pinyin: nà cuì dé guó tóng xìng liàn shǐ jí dà tú shā
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 粹 (túy) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 史 (sử) + 及 (cập) + 大 (đại) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)