約翰克里斯託夫弗里德里希馮席勒
ước hàn khắc lí tư thác phu phất lí đức lí hi phùng tịch lặc
Hán Việt: ước hàn khắc lí tư thác phu phất lí đức lí hi phùng tịch lặc · Pinyin: yuē hàn kè lǐ sī tuō fū fú lǐ dé lǐ xī féng xí lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 夫 (phu) + 弗 (phất) + 里 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 馮 (phùng) + 席 (tịch) + 勒 (lặc)