充裕

chōng yù sung dụ

Hán Việt: sung dụ · Pinyin: chōng yù

Tổng quan

dồi dào | dư dả | phong phú | sự dồi dào ầy đủ dư thừa. sung dụ sung dụ ☆Đầy đủ dư thừa.

Cấu tạo: (sung) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dồi dào | dư dả | phong phú | sự dồi dào ầy đủ dư thừa. sung dụ sung dụ ☆Đầy đủ dư thừa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富足豐裕。如:「臺灣的物產充裕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富足宽裕时间充裕|生计已渐充裕|人力畜力充裕了|过着充裕的生活。

Eng

  • CC-CEDICT abundant|ample|plenty|abundance
  • Cihui abundant; ample; plenty; abundance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丰裕 · 充分 · 充实 · 充沛 · 充足 · 宽裕 · 富裕

Từ trái nghĩa

仓促 · 紧张 · 缺乏 · 缺欠 · 贫乏