美國聯邦住宅貸款抵押公司
mĩ quốc liên bang trụ trạch thải khoản để áp công ti
Hán Việt: mĩ quốc liên bang trụ trạch thải khoản để áp công ti · Pinyin: měi guó lián bāng zhù zhái dài kuǎn dǐ yā gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 貸 (thải) + 款 (khoản) + 抵 (để) + 押 (áp) + 公 (công) + 司 (ti)