群体个性 quần thể cá tính Hán Việt: quần thể cá tính Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 個 (cá) + 性 (tính)Hán Việtquần thể cá tínhTừ loạidanhCấu tạo羣 + 體 + 個 + 性 · quần + thể + cá + tính nghĩa thành phần: quần + thể + cá + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính cách quần thểBiên soạn group individualityEngCihui 群體個性 úntǐ gèxìng n. group individuality Từ liên quan Gần nghĩa群体免疫 · 个性倔强的 · 个性内向者 · 个性化 · 群体性事件 · 个性测试 · 群体利益 · 群体动态