聖眾來迎樂

thánh chúng lai nghênh nhạc

Hán Việt: thánh chúng lai nghênh nhạc

Tổng quan

(術語)淨土十樂中之第一。見樂條。☸

Cấu tạo: 圣 (thánh) + 众 (chúng) + 来 (lai) + 迎 (nghênh) + 乐 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)淨土十樂中之第一。見樂條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

聖眾來迎願 · 聖眾俱會樂 · 聖眾來迎