職業網球聯合會大師邀請賽
chức nghiệp võng cầu liên hợp hội đại sư yêu thỉnh tái
Hán Việt: chức nghiệp võng cầu liên hợp hội đại sư yêu thỉnh tái · Pinyin: zhí yè wǎng qiú lián hé huì dà shī yāo qǐng sài
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 網 (võng) + 球 (cầu) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội) + 大 (đại) + 師 (sư) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 賽 (tái)