胡椒軍曹寂寞芳心俱樂部樂團
hồ tiêu quân tào tịch mịch phương tâm câu nhạc bộ nhạc đoàn
Hán Việt: hồ tiêu quân tào tịch mịch phương tâm câu nhạc bộ nhạc đoàn · Pinyin: hú jiāo jūn cáo jì mò fāng xīn jù lè bù lè tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 軍 (quân) + 曹 (tào) + 寂 (tịch) + 寞 (mịch) + 芳 (phương) + 心 (tâm) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)