艾瑟爾與朱利葉斯羅森堡夫婦
ngải sắt nhĩ dữ chu lợi diệp tư la sâm bảo phu phụ
Hán Việt: ngải sắt nhĩ dữ chu lợi diệp tư la sâm bảo phu phụ · Pinyin: ài sè ěr yǔ zhū lì yè sī luó sēn bǎo fū fù
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 瑟 (sắt) + 爾 (nhĩ) + 與 (dữ) + 朱 (chu) + 利 (lợi) + 葉 (diệp) + 斯 (tư) + 羅 (la) + 森 (sâm) + 堡 (bảo) + 夫 (phu) + 婦 (phụ)