荣誉博士学位

róng yù bó shì xué wèivinh dự bác sĩ học vị

Hán Việt: vinh dự bác sĩ học vị · Pinyin: róng yù bó shì xué wèi

Tổng quan

tiến sĩ danh dự

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 博 (bác) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học vị tiến sĩ danh dự

Eng

  • Cihui honorary doctorate; Doctor Honoris Causae

Từ liên quan

Gần nghĩa

学位授予典礼 · 荣誉市民称号 · 荣誉教授头衔 · 学位名称的使用 · 荣誉博士的称号