萊因哈德特里斯坦尤根海德里希
lai nhân cáp đức đặc lí tư thản vưu căn hải đức lí hi
Hán Việt: lai nhân cáp đức đặc lí tư thản vưu căn hải đức lí hi · Pinyin: lái yīn hā dé tè lǐ sī tǎn yóu gēn hǎi dé lǐ xī
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 因 (nhân) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 尤 (vưu) + 根 (căn) + 海 (hải) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi)