蜂房蚁穴 fēng fáng yǐ xué·phong phòng nghĩ huyệt Hán Việt: phong phòng nghĩ huyệt · Pinyin: fēng fáng yǐ xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻各自占据一方。 Cấu tạo: 蜂 (phong) + 房 (phòng) + 蟻 (nghĩ) + 穴 (huyệt)Pinyinfēng fáng yǐ xuéHán Việtphong phòng nghĩ huyệtCấu tạo蜂 + 房 + 蟻 + 穴 · phong + phòng + nghĩ + huyệt nghĩa thành phần: phong + phòng + nghĩ + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻各自占据一方。 Từ liên quan Gần nghĩa蚁穴自封 · 蚁穴溃堤 · 蜂房水涡 · 蚁穴坏堤 · 蚁穴螨属 · 蜂房式的 · 蜂房蟻穴 · 蟻穴壞堤