西班牙一八酥烈話艘凰哪旮錈
Pinyin: xī bān yá yī bā sū liè huà sōu huáng nǎ gā juǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 一 (nhất) + 八 (bát) + 酥 (tô) + 烈 (liệt) + 話 (thoại) + 艘 (tao) + 凰 (hoàng) + 哪 (na) + 旮 + 錈
Pinyin: xī bān yá yī bā sū liè huà sōu huáng nǎ gā juǎn
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 一 (nhất) + 八 (bát) + 酥 (tô) + 烈 (liệt) + 話 (thoại) + 艘 (tao) + 凰 (hoàng) + 哪 (na) + 旮 + 錈