要量

yào liàngyếu lượng

Hán Việt: yếu lượng · Pinyin: yào liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu

Đức

  • Handedict Anforderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件