视同拱璧

shì tóng gǒng bìthị đồng củng bích

Hán Việt: thị đồng củng bích · Pinyin: shì tóng gǒng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.看作两手合抱的璧玉。比喻十分珍贵。

Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 拱 (củng) + 璧 (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.看作两手合抱的璧玉。比喻十分珍贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

视同一律 · 视同儿戏 · 视同路人 · 视同手足 · 视同己出 · 视同等闲 · 视同陌路 · 视同秦越