解惑释疑

jiě huò shì yígiải hoặc thích nghi

Hán Việt: giải hoặc thích nghi · Pinyin: jiě huò shì yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

解:解释; 释:消除。解答疑难问题,消除困惑情绪。

Cấu tạo: 解 (giải) + 惑 (hoặc) + 釋 (thích) + 疑 (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解:解释; 释:消除。解答疑难问题,消除困惑情绪。