設有全圖形監視器的控制臺
thiết hữu toàn đồ hình giam thị khí đích khống chế thai
Hán Việt: thiết hữu toàn đồ hình giam thị khí đích khống chế thai · Pinyin: shè yǒu quán tú xíng jiān shì qì de kòng zhì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 有 (hữu) + 全 (toàn) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí) + 的 (đích) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)