謀殺村音譯坦厄德村或堂奧特村

móu shā cūn yīn yì tǎn è dé cūn huò táng ào tè cūn mưu sát thôn âm dịch thản ách đức thôn hoặc đường áo đặc thôn

Hán Việt: mưu sát thôn âm dịch thản ách đức thôn hoặc đường áo đặc thôn · Pinyin: móu shā cūn yīn yì tǎn è dé cūn huò táng ào tè cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (sát) + (thôn) + (âm) + (dịch) + (thản) + (ách) + (đức) + (thôn) + (hoặc) + (đường) + (áo) + (đặc) + (thôn)