貧賤之知不可忘,糟糠之妻不下堂
Pinyin: pín jiàn zhī zhī bù kě wàng,zāo kāng zhī qī bù xià táng
Tổng quan
Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 之 (chi) + 知 (tri) + 不 (bất) + 可 (khả) + 忘 (vong) + , + 糟 (tao) + 糠 (khang) + 之 (chi) + 妻 (thê) + 不 (bất) + 下 (hạ) + 堂 (đường)
Pinyin: pín jiàn zhī zhī bù kě wàng,zāo kāng zhī qī bù xià táng
Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 之 (chi) + 知 (tri) + 不 (bất) + 可 (khả) + 忘 (vong) + , + 糟 (tao) + 糠 (khang) + 之 (chi) + 妻 (thê) + 不 (bất) + 下 (hạ) + 堂 (đường)