转角头

zhuǎn jiǎo tóuchuyển giác đầu

Hán Việt: chuyển giác đầu · Pinyin: zhuǎn jiǎo tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.街巷等的拐弯处。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.街巷等的拐弯处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

角头 · 转角 · 角头巾 · 角頭巾 · 轉角子 · 轉角頭 · 转角儿 · 转角处