进退自如

jìn tuì zì rútiến thối tự như

Hán Việt: tiến thối tự như · Pinyin: jìn tuì zì rú

Tổng quan

tự do tiến thoái (thành ngữ)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 自 (tự) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có không gian để xoay xở
  • Tần suất từ tự do tiến thoái (thành ngữ) , có không gian để xoay xở
  • Biên soạn have room to maneuver

Eng

  • Cihui free to come and go (idiom); to have room to maneuver
  • Tần suất từ f.e. have room to maneuver

Đức

  • Handedict Handlungsspielraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

进退有常 · 进退为难 · 进退两难 · 进退中绳 · 进退无路 · 进退失据 · 进退维谷 · 进退不得