速度术语

tốc độ thuật ngữ

Hán Việt: tốc độ thuật ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 術 (thuật) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật ngữ tốc độ
  • Biên soạn tempo motto

Eng

  • Cihui 速度術語 ùdù shùyǔ n. <mus.> tempo motto
  • Tần suất từ n. <mus.> tempo motto

Từ liên quan

Gần nghĩa

术语学的 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 术语学 · 速度图 · 速度很快的