連接

lián jiē liên tiếp

Hán Việt: liên tiếp · Pinyin: lián jiē

Tổng quan

liên kết | nối | kết nối

Cấu tạo: (liên) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết | nối | kết nối
  • Cihui liên tiếp liên tiếp ☆Nối liền theo nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相連,接續不斷。唐.杜光庭《青城山記》:「在岷山之南,群峰掩映,牙相連接。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事物)互相衔接山岭~; 使连接~线路。‖也作联接。
  • Tân Hoa Tự Điển ①(事物)互相衔接山岭~。②使连接~线路。‖也作联接。

Eng

  • CC-CEDICT to link; to join; to connect
  • Cihui to link; to join; to connect

ja

  • JMdict connection|link (on a web page)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

接连 · 毗连 · 相接 · 相连 · 继续 · 联贯 · 衔接 · 贯串 · 连结 · 连续

Từ trái nghĩa

拆开 · 间断