過街門

guò jiē ménquá nhai môn

Hán Việt: quá nhai môn · Pinyin: guò jiē mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.通道两侧相对着开的门。

Cấu tạo: 過 (quá) + 街 (nhai) + 門 (môn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过街楼 · 過街樓 · 过街老鼠 · 街門 · 過街天橋 · 街門扇 · 街门扇 · 过街桥