道行天下 đạo hành thiên hạ Hán Việt: đạo hành thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtđạo hành thiên hạTừ loạithànhCấu tạo道 + 行 + 天 + 下 · đạo + hành + thiên + hạ nghĩa thành phần: đạo + hành + thiên + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đạo lý lan tỏaBiên soạn The right teaching prevailsEngCihui 道行天下 àoxíngtiānxià f.e. The right teaching prevails Từ liên quan Gần nghĩa天下汹汹 · 天下大乱 · 天下归心 · 天下太平 · 天下无双 · 天下一家 · 天下无敌 · 天下独步