天下独步

tiān xià dú bùthiên hạ độc bộ

Hán Việt: thiên hạ độc bộ · Pinyin: tiān xià dú bù

Tổng quan

"chinese_explanation": "独步独一无二,特别突出。超群出众,无人可比。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

独步:独一无二,特别突出。超群出众,无人可比。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 獨 (độc) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 独步独一无二,
  • Biên soạn 特别突出。
  • Biên soạn 超群出众,
  • Biên soạn 无人可比。"}
  • Biên soạn 天下獨步 iānxiàdúbù f.e. unmatched in the world

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独步:独一无二,特别突出。超群出众,无人可比。

Eng

  • Cihui 天下獨步 iānxiàdúbù f.e. unmatched in the world
  • Tần suất từ 天下獨步 iānxiàdúbù f.e. unmatched in the world

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下汹汹 · 天下大乱 · 天下归心 · 天下太平 · 独步天下 · 独步当时 · 天下无双 · 独步一时