鉯锸

yǐ chā

Pinyin: yǐ chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.锄和锹。借指耕作。

Cấu tạo: 鉯 + 鍤 (tráp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.锄和锹。借指耕作。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鍤1. · 鍤2. · 鉯僯 · 鉯刬 · 鉯吾 · 鉯商 · 鉯垦 · 鉯头