錢德里卡班達拉奈克庫馬拉通加
tiễn đức lí tạp ban đạt lạp nại khắc khố mã lạp thông gia
Hán Việt: tiễn đức lí tạp ban đạt lạp nại khắc khố mã lạp thông gia · Pinyin: qián dé lǐ kǎ bān dá lā nài kè kù mǎ lā tōng jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 德 (đức) + 里 (lí) + 卡 (tạp) + 班 (ban) + 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 奈 (nại) + 克 (khắc) + 庫 (khố) + 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 通 (thông) + 加 (gia)