鎮壓平息停止撤消豁免赦免冷凝

zhèn yā píng xī tíng zhǐ chè xiāo huò miǎn shè miǎn lěng níng trấn áp bình tức đình chỉ triệt tiêu khoát miễn xá miễn lãnh ngưng

Hán Việt: trấn áp bình tức đình chỉ triệt tiêu khoát miễn xá miễn lãnh ngưng · Pinyin: zhèn yā píng xī tíng zhǐ chè xiāo huò miǎn shè miǎn lěng níng

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (áp) + (bình) + (tức) + (đình) + (chỉ) + (triệt) + (tiêu) + (khoát) + (miễn) + (xá) + (miễn) + (lãnh) + (ngưng)