防範和處理邪教問題辦公室
phòng phạm hòa xử lí tà giáo vấn đề bạn công thất
Hán Việt: phòng phạm hòa xử lí tà giáo vấn đề bạn công thất · Pinyin: fáng fàn hé chǔ lǐ xié jiào wèn tí bàn gōng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 範 (phạm) + 和 (hòa) + 處 (xử) + 理 (lí) + 邪 (tà) + 教 (giáo) + 問 (vấn) + 題 (đề) + 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất)