阿歷克塞貢德拉特維奇薩伏拉索夫
a lịch khắc tắc cống đức lạp đặc duy kì tát phục lạp tác phu
Hán Việt: a lịch khắc tắc cống đức lạp đặc duy kì tát phục lạp tác phu · Pinyin: ā lì kè sāi gòng dé lā tè wéi qí sà fú lā suǒ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 歷 (lịch) + 克 (khắc) + 塞 (tắc) + 貢 (cống) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 維 (duy) + 奇 (kì) + 薩 (tát) + 伏 (phục) + 拉 (lạp) + 索 (tác) + 夫 (phu)