集中精力把經濟建設搞上去

jí zhōng jīng lì bǎ jīng jì jiàn shè gǎo shàng qù

Pinyin: jí zhōng jīng lì bǎ jīng jì jiàn shè gǎo shàng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trung) + (tinh) + (lực) + (bả) + (kinh) + (tể) + (kiến) + (thiết) + + (thượng) + (khứ)