雲巖大悲 vân nham đại bi Hán Việt: vân nham đại bi Tổng quan (公案)同雲巖問道吾手眼條。☸ Cấu tạo: 云 (vân) + 岩 (nham) + 大 (đại) + 悲 (bi)Hán Việtvân nham đại biCấu tạo云 + 岩 + 大 + 悲 · vân + nham + đại + bi nghĩa thành phần: vân + nham + đại + bi Nghĩa ViệtCihui (公案)同雲巖問道吾手眼條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大悲三昧 · 大悲普現 · 大悲胎藏 · 大悲菩薩 · 大悲觀音 · 大悲闡提 · 雲巖掃地 · 云岩区