霍芬海姆1899體操及運動俱樂部
Pinyin: huò fēn hǎi mǔ 8 9 9 tǐ cāo jí yùn dòng jù lè bù
Tổng quan
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 芬 (phân) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 1 + 8 + 9 + 9 + 體 (thể) + 操 (thao) + 及 (cập) + 運 (vận) + 動 (động) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)
Pinyin: huò fēn hǎi mǔ 8 9 9 tǐ cāo jí yùn dòng jù lè bù
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 芬 (phân) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 1 + 8 + 9 + 9 + 體 (thể) + 操 (thao) + 及 (cập) + 運 (vận) + 動 (động) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)